Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issiaga Camara

OGC NiceTiền vệGUI
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Issiaga Camara là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo OGC Nice.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issiaga Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Ligue 1vs LorientH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-2dự bị00000—0———
05/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 3-15000002/201/2—6,49
26/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-2dự bị00000—0———
23/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 0-3110000011/1300/1—5,81
14/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 2-2dự bị00000—0———
06/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/202419100 nghìn €
09/12/202419300 nghìn €
25/05/202520200 nghìn €
18/11/202520250 nghìn €
28/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026BrommapojkarnaOGC NiceCho mượn—
22/07/2025OGC NiceBrommapojkarnaChuyển nhượng—
29/06/2025DijonOGC NiceCho mượn—
31/01/2025OGC NiceDijonChuyển nhượng—
30/06/2024OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2023Saint-Cyr-sur-LoireOGC Nice BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com