- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng0 – 3
Sân New National Stadium, Tokyo · Trọng tài: Damian Kos · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.14 / 5.75
Nhật Bản thắng Iceland 1-0 trên sân nhà New National Stadium.
Nhật Bản vs Iceland 1-0 — Giao hữu quốc tế 31/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Hiroki Itothay Maya Yoshida 14'
- 33' 🟨 Kristian Nokkvi Hlynsson
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Yukinari Sugawarathay Ritsu Doan 46'
- 🔁 Koki Ogawathay Ayase Ueda 46'
- 🔁 Ayumu Sekothay Wataru Endo 46'
- 🔁 Yuto Nagatomothay Junya Ito 46'
- 46' 🔁 Willum Thor Willumssonthay Gisli Thórdarson
- 72' 🔁 Benoný Breki Andréssonthay Brynjólfur Darri Willumsson
- 72' 🔁 Aron Gunnarssonthay Andri Fannar Baldursson
- 🔁 Kento Shiogaithay Keito Nakamura 72'
- 🔁 Keisuke Gotothay Ao Tanaka 73'
- 🔁 Tsuyoshi Watanabethay Ko Itakura 73'
- 75' 🟨 Stefán Teitur Thórdarson
- 🔁 Tomoki Hayakawathay Zion Suzuki 82'
- 🔁 Shogo Taniguchithay Takehiro Tomiyasu 83'
- 🔁 Kaishu Sanothay Takefusa Kubo 83'
- 85' 🔁 Hjörtur Hermannssonthay Daniel Leo Gretarsson
-
⚽ Koki Ogawakiến tạo: Yukinari Sugawara
87'
1 - 0 - 87' 🟨 Mikael Ellertsson
- 87' 🔁 Isak Thorvaldssonthay Kristian Nokkvi Hlynsson
- 92+2' 🔁 Stefán Ingi Sigurdarsonthay Hörður Magnússon
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 7Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc1
- 48Tấn công nguy hiểm19
- 135Tấn công67
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Việt vị0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Nhật Bản kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nhật Bản ép sân · cột hướng xuống: Iceland ép sân. Nhật Bản kiểm soát thế trận 56% thời gian, Iceland 37%.
Nhật BảnIceland| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 6.61 |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ | 7.25 |
| 15 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ | 7.61 |
| 22 | Maya Yoshida © | Hậu vệ | 7.46 |
| 6 | Wataru Endo | Tiền vệ | 6.73 |
| 7 | Ao Tanaka | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 6.91 |
| 8 | Takefusa Kubo | Tiền đạo | 6.81 |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền đạo | 6.33 |
| 14 | Junya Ito | Tiền đạo | 6.44 |
| 18 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 6.68 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Shogo Taniguchi | Hậu vệ |
| 26 | Kento Shiogai | Tiền đạo |
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 20 | Ayumu Seko | Hậu vệ |
| 21 | Hiroki Ito | Hậu vệ |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo |
| 24 | Kaishu Sano | Tiền vệ |
| 16 | Tsuyoshi Watanabe | Hậu vệ |
| 17 | Yuito Suzuki | Tiền đạo |
| 23 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn |
| 25 | Junnosuke Suzuki | Hậu vệ |
| 9 | Keisuke Goto | Tiền đạo |
Iceland · HLV Arnar Gunnlaugsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Hakon Valdimarsson | Thủ môn | 7.63 |
| 2 | Logi Tomasson | Hậu vệ | 6.6 |
| 3 | Daniel Leo Gretarsson | Hậu vệ | 7.04 |
| 23 | Hörður Magnússon | Hậu vệ | 7.39 |
| 14 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ | 6.14 |
| 15 | Dagur Dan Þórhallsson | Tiền vệ | 6.47 |
| 16 | Stefán Teitur Thórdarson © | Tiền vệ | 6.71 |
| 18 | Gisli Thórdarson | Tiền vệ | 6.45 |
| 19 | Mikael Ellertsson | Tiền vệ | 6.42 |
| 20 | Kristian Nokkvi Hlynsson | Tiền vệ | 6.31 |
| 22 | Brynjólfur Darri Willumsson | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Aron Gunnarsson | Tiền vệ |
| 13 | Adam Ingi Benediktsson | Thủ môn |
| 9 | Benoný Breki Andrésson | Tiền đạo |
| 7 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ |
| 10 | Isak Thorvaldsson | Tiền đạo |
| 11 | Stefán Ingi Sigurdarson | Tiền đạo |
| 21 | Alfons Sampsted | Hậu vệ |
| 4 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ |
| 1 | Ögmundur Kristinsson | Thủ môn |
| 6 | Hjörtur Hermannsson | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Iceland | Sverrir Ingi Ingason | Chấn thương | Ankle sprain |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.14 | 5.75 | 1.00 | 51 | 501.00 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | 6.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/02/2012 | INT CF | Nhật Bản – Iceland | 3–1 |
| 30/05/2004 | INT CF | Iceland – Nhật Bản | 2–3 |
Phong độ gần đây
Nhật Bản
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | INT FRL | Anh – Nhật Bản | 0–1 | T |
| 29/03/2026 | INT FRL | Scotland – Nhật Bản | 0–1 | T |
| 18/11/2025 | JPN Kirin Challenge Cup | Nhật Bản – Bolivia | 3–0 | T |
| 14/11/2025 | JPN Kirin Challenge Cup | Nhật Bản – Ghana | 2–0 | T |
| 14/10/2025 | JPN Kirin Challenge Cup | Nhật Bản – Brazil | 3–2 | T |
Iceland
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | INT FRL | Haiti – Iceland | 1–1 | H |
| 29/03/2026 | INT FRL | Canada – Iceland | 2–2 | H |
| 26/02/2026 | INT FRL | Mexico – Iceland | 4–0 | B |
| 17/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Ukraina – Iceland | 2–0 | B |
| 14/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Azerbaijan – Iceland | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản vs Iceland đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản vs Iceland thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 17:25 ngày 31/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân New National Stadium (Tokyo).
- Kết quả Nhật Bản vs Iceland là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Iceland 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Nhật Bản và Iceland trước trận?
- Nhật Bản: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Iceland: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLWD).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản vs Iceland?
- Nhật Bản ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Iceland dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

