
Stefán Teitur Thórdarson
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Stefán Teitur Thórdarson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
968Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 582 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 82% | 51% | 3 | 0 | 6,58 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 62% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 92% | 50% | 0 | 0 | 9,38 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/253 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/237 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 9,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/41 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/98 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 4/9 | V | 6,25 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/38 | 1 | 4/5 | — | 6,19 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/90 | 2 | 5/7 | — | 7,09 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 2/4 | — | 7,07 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 86/94 | 2 | 3/5 | V | 6,44 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/31 | 0 | 3/4 | V | 7,44 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 2/4 | V | 6,44 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Hemelingen | T 9-1 | 45 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 38/41 | 0 | 2/4 | — | 9,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Preston North End | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 08/07/2024 | Silkeborg | Preston North End | Hết hạn mượn 0.83M € | 830 nghìn € |
| 04/10/2020 | Akranes | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | Kári Akranes | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2015 | IA Akranes U19 | Kári Akranes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực49