
Mikael Ellertsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 75% | 53% | 2 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/144 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 3 | 4/8 | V | 5,92 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/16 | 2 | 5/7 | — | 7,43 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/26 | 2 | 6/9 | V | 6,63 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 5 | 8/12 | V | 6,38 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 5/12 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 4/7 | V | 5,58 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 4 | 4/9 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 5/10 | — | 5,60 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 3/6 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/10/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 2,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 3,4 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Venezia | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Genoa | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Venezia | Genoa | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 25/01/2023 | Spezia | Venezia | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Spal | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Spezia | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Spal Youth | Spezia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | SPAL U17 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Fram Reykjavik | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2018 | Fram ReykjavikU19 | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực45