
Stefán Ingi Sigurdarson
25Tuổi
198Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Stefán Ingi Sigurdarson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
560Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 560 | 4 | 0 | 1 | 27 | 8 | 63% | 53% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/122 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/81 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/24 | 0 | 8/14 | — | 7,90 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 3/3 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 17/27 | 1 | 10/19 | — | 7,78 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 7 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 4/12 | — | 7,32 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/18 | 1 | 8/13 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 3/6 | — | 7,49 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 8,13 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/11 | 0 | 5/10 | — | 6,34 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/10/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/09/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/09/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Sandefjord | Go Ahead Eagles | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 24/07/2024 | Patro Eisden | Sandefjord | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 02/07/2023 | Breidablik | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Boston College Eagles (Boston College) | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2022 | Breidablik | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | HK Kópavogur | Breidablik | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Breidablik | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Boston College Eagles (Boston College) | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | Breidablik | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | IBV Vestmannaeyjar | Breidablik | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Boston College Eagles (Boston College) | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Breidablik | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Grindavik | Breidablik | Cho mượn | — |
| 29/06/2020 | Breidablik | Grindavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | Boston College Eagles (Boston College) | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Breidablik | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Augnablik Kópavogur | Breidablik | Cho mượn | — |
| 15/05/2019 | Breidablik | Augnablik Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2018 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Racing FC Union Luxembourg U17 | Breidablik UBK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực56