
Isak Thorvaldsson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
935Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 860 | 3 | 0 | 2 | 27 | 8 | 70% | 49% | 4 | 0 | 6,89 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 52% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/182 (70%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/128 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 8/18 | V | 6,43 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 4/9 | — | 6,53 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 5/8 | V | 6,43 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 5/11 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 1 | 1/6 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 17/21 | 0 | 8/17 | V | 7,50 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 4/6 | — | 7,94 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 4/12 | — | 8,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/11/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rosenborg | Lyngby BK | Hết hạn mượn 0.335M € | 335 nghìn € |
| 29/06/2026 | Lyngby BK | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Rosenborg | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Breidablik | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 11/04/2024 | Rosenborg | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Breidablik | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 16/02/2022 | Norwich City U23 | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Akranes | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Norwich City U23 | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | St Mirren F.C. | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 19/07/2020 | Norwich City U23 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Fleetwood Town | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Norwich City U23 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | UMF Afturelding Mosfellsbaer U19 | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực50