Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ögmundur Kristinsson

Vikingur ReykjavikThủ mônISL
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Ögmundur Kristinsson là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Tiểu sử Ögmundur Kristinsson

Ögmundur Kristinsson là thủ môn 37 tuổi, thi đấu cho Vikingur Reykjavik và có quốc tịch Iceland. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải. Ngày 08/06/2026, cầu thủ chuyển từ Valur Reykjavik đến Vikingur Reykjavik. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2020). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—000000——00—
Icelandic Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/04/2026

Icelandic Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ögmundur Kristinsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2dự bị000—0———
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-1dự bị000—0———
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-1dự bị000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2dự bị000—0———
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-1dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-3dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-3dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs ThunT 3-2dự bị000—0———
02/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 2-29021024/410——5,95
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20112225 nghìn €
05/12/20122350 nghìn €
30/08/20142550 nghìn €
05/02/201525100 nghìn €
15/08/201526200 nghìn €
28/11/201526350 nghìn €
31/05/201626500 nghìn €
10/12/201627600 nghìn €
19/06/201728600 nghìn €
16/01/201828500 nghìn €
11/06/201828400 nghìn €
06/12/201829450 nghìn €
20/05/201929600 nghìn €
17/12/201930600 nghìn €
07/04/202030475 nghìn €
03/08/202031600 nghìn €
11/02/202131500 nghìn €
31/10/202132500 nghìn €
08/06/202232400 nghìn €
06/11/202233300 nghìn €
21/05/202333300 nghìn €
20/09/202334250 nghìn €
19/12/202334200 nghìn €
29/05/202434150 nghìn €
07/11/202435100 nghìn €
24/06/20253650 nghìn €
07/12/20253610 nghìn €
28/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/06/2026Valur ReykjavikVikingur ReykjavikChuyển nhượng—
18/07/2024AE KifisiasValur ReykjavikChuyển nhượng—
19/07/2023Olympiacos PiraeusAE KifisiasChuyển nhượng—
02/08/2020AEL LarisaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
01/08/2018Excelsior SBVAEL LarisaChuyển nhượng—
30/08/2017HammarbyExcelsior SBVChuyển nhượng—
14/07/2015Randers FCHammarbyChuyển nhượng—
15/07/2014Fram ReykjavikRanders FCChuyển nhượng—
12/02/2006Fram ReykjavikU19Fram ReykjavikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com