Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfons Sampsted

Go Ahead EaglesHậu vệISL
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Alfons Sampsted là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—996920011083%55%006,37
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/337 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
8/28 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/61 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfons Sampsted · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4710000025/3212/4—5,99
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3730010128/3423/6—6,01
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1690000120/2425/11—6,89
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-1600000133/4003/4—6,27
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-3900000129/3424/11—6,18
29/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 2-5590000018/2245/7—5,70
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-1900100139/4926/9—6,97
16/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2900000036/4100/2—6,36
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-1900000155/6116/7—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20161875 nghìn €
19/06/20171975 nghìn €
16/11/20171975 nghìn €
19/06/201820100 nghìn €
15/01/201920150 nghìn €
27/06/201921100 nghìn €
15/10/201921100 nghìn €
24/07/202022400 nghìn €
30/12/202022800 nghìn €
02/01/2022231,2 triệu €
08/12/2022241,5 triệu €
22/06/2023251,5 triệu €
16/10/2023252,5 triệu €
14/12/2023252,5 triệu €
30/05/2024262,3 triệu €
26/12/2024262,0 triệu €
17/06/2025272,0 triệu €
05/10/2025271,8 triệu €
02/12/2025271,5 triệu €
27/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Birmingham CityGo Ahead EaglesHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2025FC Twente EnschedeBirmingham CityHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
29/06/2025Birmingham CityFC Twente EnschedeCho mượn—
11/08/2024FC Twente EnschedeBirmingham CityChuyển nhượng—
31/12/2022FK Bodo/GlimtFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
19/02/2020IFK Norrkoping FKFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
29/11/2019BreidablikIFK Norrkoping FKCho mượn—
31/07/2019IFK Norrkoping FKBreidablikChuyển nhượng—
30/07/2019IF SylviaIFK Norrkoping FKCho mượn—
31/12/2018IFK Norrkoping FKIF SylviaChuyển nhượng—
29/11/2018Landskrona BoISIFK Norrkoping FKCho mượn—
31/07/2018IFK Norrkoping FKLandskrona BoISChuyển nhượng—
13/02/2017BreidablikIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
15/10/2015Thor AkureyriBreidablikCho mượn—
28/07/2015BreidablikThor AkureyriChuyển nhượng—
15/12/2014Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com