
Daniel Leo Gretarsson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 57% | 0 | 0 | 6,24 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 66% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/228 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/47 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 2 | 5/6 | — | 6,77 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 1 | 2/3 | — | 7,14 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 4/10 | — | 6,71 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/57 | 5 | 7/13 | V | 6,79 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 2/2 | — | 7,02 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 2 | 10/15 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/65 | 3 | 6/8 | — | 6,83 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/91 | 3 | 7/8 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 18/08/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Sonderjyske | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2023 | Slask Wroclaw | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Blackpool | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Aalesund FK | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Grindavik | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | UMF Grindavik U19 | Grindavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực58