
Dagur Dan Þórhallsson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
743Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 7 | 608 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/196 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/79 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/50 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 21/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/48 | 0 | 5/6 | — | 6,58 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 5,67 |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 5/6 | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/08/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/10/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Montreal Impact | San Diego FC | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 09/12/2025 | Orlando City | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.537M € | 537 nghìn € |
| 30/01/2023 | Breidablik | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Mjondalen IF | Breidablik | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/12/2021 | Fylkir | Mjondalen IF | Cho mượn | — |
| 26/03/2021 | Mjondalen IF | Fylkir | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Kvik Halden | Mjondalen IF | Cho mượn | — |
| 06/08/2019 | Mjondalen IF | Kvik Halden | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Keflavik | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Mjondalen IF | Keflavik | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Keflavik | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2018 | Gent B | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Haukar Hafnarfjordur | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2016 | Haukar Hafnarfjördur U19 | Haukar Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực39