Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hjörtur Hermannsson

IFK GoteborgHậu vệISL
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hjörtur Hermannsson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Tiểu sử Hjörtur Hermannsson

Hjörtur Hermannsson là hậu vệ quốc tịch Iceland, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ IFK Goteborg. Cao 189 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải và sinh ngày 08/02/1995. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan Thụy Điển, cầu thủ có 9 trận, 746 phút thi đấu và 1 bàn thắng, với điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Volos NPS đến IFK Goteborg vào 13/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
746Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—997461004187%44%306,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
476/543 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
34/72 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
40
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/54 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hjörtur Hermannsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-2900000031/4025/9—6,27
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-0900010057/6534/6V7,15
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-1900010069/8101/2—6,75
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 4-1810000036/4102/8V6,61
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 1-0901011060/6522/4—8,20
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 1-1900000150/5814/13V6,43
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-3900010073/8124/7—6,52
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 1-19000000—0——5,90
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-2710000161/6922/4—6,83
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 0-18300000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131850 nghìn €
09/02/201419250 nghìn €
14/08/201419200 nghìn €
20/02/201520200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
10/11/201520250 nghìn €
04/02/201620200 nghìn €
31/05/201621300 nghìn €
11/08/201621400 nghìn €
11/12/201621500 nghìn €
26/03/201722700 nghìn €
20/06/201722800 nghìn €
17/12/201722700 nghìn €
01/06/201823800 nghìn €
20/12/201823600 nghìn €
07/06/201924800 nghìn €
21/12/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
30/07/202025700 nghìn €
22/12/202025700 nghìn €
03/06/202126800 nghìn €
28/12/202126800 nghìn €
05/06/202227700 nghìn €
21/12/2022271,0 triệu €
11/06/202328900 nghìn €
26/12/202328750 nghìn €
02/06/202429700 nghìn €
14/10/202429500 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
22/05/202530350 nghìn €
11/12/202530400 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Volos NPSIFK GoteborgChuyển nhượng—
06/01/2025CarrareseVolos NPSChuyển nhượng—
25/08/2024PisaCarrareseChuyển nhượng—
15/07/2021Brondby IFPisaChuyển nhượng—
06/07/2016PSV Eindhoven U21Brondby IFHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2016IFK GoteborgPSV Eindhoven U21Cho mượn—
15/02/2016PSV Eindhoven U21IFK GoteborgChuyển nhượng—
30/06/2013PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
19/06/2012FylkirPSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
14/09/2011Fylkir Reykjavik U19FylkirChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com