Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maya Yoshida

Los Angeles GalaxyHậu vệJPN
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maya Yoshida là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.464Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
732Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21121.03820011591%60%006,72
Cúp C1 CONCACAF2026—554260001095%61%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
702/769 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/56 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
75
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/76 (60%)
Không chiến thắng / thua
22 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
391/409 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maya Yoshida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs San Diego FCH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLSvs Portland TimbersT 2-04000001/100/1—6,07
12/10/2026MLS@ St. Louis City SCB 2-6dự bị00000—0———
27/09/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-26000004/40——6,12
20/09/2026MLS@ Minnesota United FCT 3-2100000—0———
13/09/2026MLSvs Seattle SoundersH 1-11000000/10——6,29
10/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsB 0-3dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs New England RevolutionT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ San Diego FCB 1-3560000040/4301/2—6,30
23/08/2026MLS@ Montreal ImpactH 2-2901031058/6003/5—7,63

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 950 nghìn €2009: 1,4 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,8 triệu €2020: 3,8 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/200920950 nghìn €
13/12/2009211,4 triệu €
19/08/2010211,2 triệu €
29/06/2011221,0 triệu €
24/07/2012231,2 triệu €
08/09/2012243,5 triệu €
27/01/2013244,5 triệu €
01/07/2013245,0 triệu €
14/01/2014254,5 triệu €
11/08/2014254,5 triệu €
11/02/2015265,0 triệu €
30/06/2015265,0 triệu €
08/02/2016274,0 triệu €
31/07/2016274,0 triệu €
19/02/2017284,0 triệu €
27/06/2017285,0 triệu €
01/01/2018297,0 triệu €
27/05/2018297,0 triệu €
18/12/2018307,0 triệu €
12/06/2019307,0 triệu €
09/12/2019315,0 triệu €
07/04/2020314,0 triệu €
24/08/2020323,8 triệu €
28/12/2020323,8 triệu €
02/06/2021323,2 triệu €
27/12/2021333,0 triệu €
06/06/2022331,5 triệu €
08/11/2022341,5 triệu €
21/06/202334900 nghìn €
21/08/202334500 nghìn €
17/12/202335500 nghìn €
12/06/202435350 nghìn €
11/12/202436300 nghìn €
04/06/202536200 nghìn €
10/12/202537150 nghìn €
01/06/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2023Schalke 04Los Angeles GalaxyChuyển nhượng—
04/07/2022SampdoriaSchalke 04Chuyển nhượng—
31/08/2020SouthamptonSampdoriaChuyển nhượng—
30/08/2020SampdoriaSouthamptonCho mượn—
30/01/2020SouthamptonSampdoriaChuyển nhượng—
29/08/2012VVV VenloSouthamptonHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
31/12/2009Nagoya GrampusVVV VenloChuyển nhượng—
31/01/2007Nagoya Grampus U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com