
Willum Thor Willumsson
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Willum Thor Willumsson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 153 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/77 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,53 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 42/50 | 1 | 6/11 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 4/5 | — | 6,78 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/03/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/03/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 2,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 3,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực36