Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andri Fannar Baldursson

KasimpasaTiền vệISL
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Andri Fannar Baldursson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Kasimpasa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—664990001175%49%206,39
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11620001187%71%006,62
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/134 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/67 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andri Fannar Baldursson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1900000112/1928/20—6,69
10/10/2026Süper Lig@ GalatasarayB 1-3900000021/2813/7V5,79
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-0620011027/3125/7—6,62
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2720011121/2735/11—6,40
31/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1900000015/1803/6—6,34
22/08/2026Süper Lig@ Corum FKT 1-067000008/1224/7—6,67
15/08/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-1900000024/30510/16V6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/202018800 nghìn €
28/12/2020181,0 triệu €
02/06/2021191,0 triệu €
27/12/202119700 nghìn €
19/06/202220600 nghìn €
10/11/202220500 nghìn €
22/06/202321500 nghìn €
12/09/202321800 nghìn €
07/12/2023211,5 triệu €
12/06/2024221,8 triệu €
25/09/2024221,2 triệu €
19/12/202422900 nghìn €
16/06/202523600 nghìn €
30/09/2025231,2 triệu €
16/12/2025231,5 triệu €
20/05/2026242,0 triệu €
29/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025BolognaKasimpasaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2024ElfsborgBolognaCho mượn—
09/08/2023BolognaElfsborgChuyển nhượng 0.0855M €85 nghìn €
29/06/2023NEC NijmegenBolognaCho mượn—
05/07/2022BolognaNEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2022FC CopenhagenBolognaCho mượn—
22/08/2021BolognaFC CopenhagenChuyển nhượng—
31/05/2020Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
30/06/2019BreidablikBologna U19Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2019Bologna U17BreidablikCho mượn—
30/01/2019BreidablikBologna U17Chuyển nhượng—
22/03/2018Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com