Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brynjólfur Darri Willumsson

GroningenTiền đạoISL
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Brynjólfur Darri Willumsson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99682600191264%51%007,46
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20390001060%71%006,64
Vòng loại World Cup châu Âu2026—511590002169%50%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/131 (64%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/80 (51%)
Không chiến thắng / thua
25 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/52 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brynjólfur Darri Willumsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-5831011010/1404/9—7,45
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-1841022113/1603/6—7,95
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-023001007/1002/3—6,75
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-016000002/503/4—6,54
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-0850010013/2007/17—6,86
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-178103108/1605/9—7,90
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-260001129/1318/13—6,62
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-364003017/1405/6—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181825 nghìn €
15/10/20191950 nghìn €
30/11/202020100 nghìn €
25/07/202120300 nghìn €
02/01/202221400 nghìn €
08/12/202222400 nghìn €
28/06/202322375 nghìn €
12/12/202323400 nghìn €
11/06/202423450 nghìn €
16/12/202424450 nghìn €
27/03/202524700 nghìn €
27/05/202524700 nghìn €
01/10/2025251,3 triệu €
01/12/2025251,3 triệu €
27/05/202625900 nghìn €
24/09/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Kristiansund BKGroningenHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
08/03/2021BreidablikKristiansund BKChuyển nhượng—
31/10/2017Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh27
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com