Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Logi Tomasson

SamsunsporHậu vệISL
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Logi Tomasson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
934Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
934Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887201009386%36%206,36
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411270002184%62%006,50
Vòng loại World Cup châu Âu2026—31870001179%50%106,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/366 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/30 (23%)
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/55 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Logi Tomasson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4900011021/2514/7—6,09
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3900010449/5811/8V5,67
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-023000008/1011/2—6,49
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-08000001/20——6,10
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0900000026/3004/6—6,93
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-16002109/100——6,48
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1900010052/6100/7—6,07
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5901022150/5213/4—6,99
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1900020234/4022/7—6,95
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2900000050/5401/6—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181825 nghìn €
15/10/20191975 nghìn €
30/11/20202075 nghìn €
14/08/20212050 nghìn €
15/10/20212150 nghìn €
14/12/202222125 nghìn €
06/09/202322300 nghìn €
14/12/202323500 nghìn €
11/06/2024231,5 triệu €
11/12/2024241,5 triệu €
17/06/2025241,2 triệu €
30/09/2025251,5 triệu €
16/12/2025252,5 triệu €
20/05/2026253,0 triệu €
29/09/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025StromsgodsetSamsunsporHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/08/2023Vikingur ReykjavikStromsgodsetHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
15/10/2020HafnarfjordurVikingur ReykjavikCho mượn—
29/06/2020Vikingur ReykjavikHafnarfjordurChuyển nhượng—
15/10/2018Throttur ReykjavikVikingur ReykjavikCho mượn—
19/07/2018Vikingur ReykjavikThrottur ReykjavikChuyển nhượng—
31/10/2016Víkingur Reykjavík U19Vikingur ReykjavikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com