- Phạt góc12 – 2
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Alberto Braglia, Modena · Trọng tài: Maco Di Loreto · Ít mây 33°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.18 / 4.65
Avellino thắng 1-0 ngay trên sân của Modena.
Đội hình Modena vs Avellino 0-1 — Serie B 06/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-5-2
Modena · HLV Daniele Galloppa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Leandro Chichizola © | Thủ môn | 6.7 |
| 6 | Steven Nador | Hậu vệ | 6.99 |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ | 6.75 |
| 20 | Bryant Nieling | Hậu vệ | 7.6 |
| 77 | Daniel Tonoli | Hậu vệ | 7.09 |
| 8 | Simone Santoro | Tiền vệ | 7.14 |
| 16 | Gastón Brugman | Tiền vệ | 7.2 |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Giuseppe Caso | Tiền đạo | 6.36 |
| 70 | Giuseppe Ambrosino | Tiền đạo | 7.3 |
| 72 | Giacomo Olzer | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 73 | Pietro Arnaboldi | Tiền vệ |
| 28 | Davide Adorni | Hậu vệ |
| 29 | Luca Bacchin | Tiền đạo |
| 17 | Kleis Bozhanaj | Tiền vệ |
| 22 | Leonardo Consiglio | Thủ môn |
| 27 | Paulo Azzi | Tiền vệ |
| 23 | Francesco Folino | Hậu vệ |
| 26 | Antonio Imputato | Tiền đạo |
| 12 | Andrea Maran | Thủ môn |
| 9 | Daniele Montevago | Tiền đạo |
| 34 | Diego Ronco | Hậu vệ |
| 32 | Wisdom Acquah | Tiền vệ |
Avellino · HLV Alessandro Nesta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Tommaso Martinelli | Thủ môn | 9.49 |
| 4 | Armando Izzo © | Hậu vệ | 6.7 |
| 44 | Lorenco Šimić | Hậu vệ | 6.27 |
| 56 | Patrick Enrici | Hậu vệ | 6.71 |
| 2 | Filippo Missori | Tiền vệ | 6.12 |
| 8 | L. Di Maggio | Tiền vệ | 6.82 |
| 20 | Martin Palumbo | Tiền vệ | 6.6 |
| 27 | Brando Moruzzi | Tiền vệ | 6.04 |
| 39 | Michele Besaggio | Tiền vệ | 7.77 |
| 10 | Raffaele Russo | Tiền đạo | 6.16 |
| 99 | Andrea Favilli | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Dimitrios Sounas | Tiền vệ |
| 3 | Marco Sala | Hậu vệ |
| 7 | Luca Pandolfi | Tiền đạo |
| 1 | Antony Iannarilli | Thủ môn |
| 16 | Giacomo Faticanti | Tiền vệ |
| 77 | S. Di Paolo | Tiền đạo |
| 9 | Walid Cheddira | Tiền đạo |
| 29 | Tommaso Cancellotti | Hậu vệ |
| 14 | Tommaso Biasci | Tiền đạo |
| 18 | Thomas Berenbruch | Tiền vệ |
| 30 | Emanuele Adamo | Tiền vệ |
| 23 | Michael Venturi | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Modena | Alessandro Sersanti | Chấn thương | Knee injury |
| Modena | Abdullah Laidani | Chấn thương | Wound |
| Modena | Stenio·Zanetti Toledo | Treo giò | Inactive |
| Modena | joris manquant | Chấn thương | Wound |
| Avellino | Michele Rigione | Treo giò | Rest |
| Avellino | Luca Palmiero | Treo giò | Inactive |
| Avellino | Daniel Fila | Chấn thương | Wound |

