
Daniel Fila là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 11% | 0 | 0 | 6,08 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/9 | — | 6,08 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/7 | — | 6,76 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Pescara | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,47 |
| 18/03/2026 | Serie B | @ Spezia | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/03/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 2,3 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 2,3 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Venezia | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Empoli | Venezia | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Venezia | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | SK Slavia Praha | Venezia | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2024 | FK Teplice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 01/09/2022 | SK Slavia Praha | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 08/07/2021 | FC Zbrojovka Brno | FK Mladá Boleslav | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2020 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2017 | SK Artis Brno U17 | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2017 | Zbrojovka Brno Youth | SK Artis Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | SK Ujezd u Brna Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2010 | — | SK Ujezd u Brna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh27
- Thể lực44