Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryant Nieling

ModenaHậu vệNED
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Bryant Nieling là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Modena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—776300007390%67%007,05
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000082%66%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/462 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
24/49 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
37
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/52 (67%)
Không chiến thắng / thua
21 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryant Nieling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ CarrareseB 1-2900010162/70510/15—6,97
12/10/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-2900011161/6615/8—6,96
21/09/2026Serie Bvs EmpoliT 2-1900010079/8402/5—6,86
12/09/2026Serie B@ SudTirolH 1-1900011153/5824/7—6,99
06/09/2026Serie Bvs AvellinoB 0-1900031455/5939/10—7,60
29/08/2026Serie B@ CremoneseT 3-0900000051/6201/3—6,99
23/08/2026Serie B@ BeneventoT 2-1900000156/6324/4—6,97
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ VeneziaB 2-3900000128/3434/6—6,60
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-1900000135/4424/7—6,88
01/05/2026Serie Bvs A.C. Reggiana 1919T 2-1900000130/3622/4—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202421150 nghìn €
09/06/202421300 nghìn €
09/12/202422350 nghìn €
13/03/202522400 nghìn €
08/06/202522550 nghìn €
05/10/2025221,5 triệu €
10/12/2025233,0 triệu €
16/03/2026233,5 triệu €
03/06/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com