
Simone Santoro là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.
Tiểu sử Simone Santoro
Simone Santoro là tiền vệ của câu lạc bộ Modena, mang quốc tịch Italy và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 74 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Simone Santoro có 8 trận ra sân, 1 bàn thắng, 566 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường là 1,8 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Thời hạn mượn từ Perugia về Modena kết thúc ngày 30/06/2024, với phí 380 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
566Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 476 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 89% | 47% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 40% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/257 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/29 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/46 | 4 | 6/13 | V | 6,37 |
| 12/10/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 48/54 | 0 | 5/9 | — | 6,47 |
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/34 | 1 | 2/6 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 57/62 | 2 | 3/4 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | Serie B | @ Cremonese | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 1 | 2/6 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Benevento | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 7,82 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Venezia | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/29 | 2 | 2/5 | — | 6,49 |
| 12/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/46 | 4 | 11/16 | — | 6,82 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/54 | 3 | 7/15 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/05/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 19/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Perugia | Modena | Hết hạn mượn 0.38M € | 380 nghìn € |
| 29/06/2024 | Modena | Perugia | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Perugia | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Teramo | Perugia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 25/07/2019 | Palermo | Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Palermo U19 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Palermo Under 17 | Palermo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Palermo Youth | Palermo Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực49