
Michele Besaggio là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 545 | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 81% | 52% | 4 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 37% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/232 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/55 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/42 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 5/8 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/54 | 2 | 3/8 | V | 7,86 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 3 | 8/11 | V | 5,98 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/38 | 2 | 2/9 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 2/6 | — | 7,77 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 1 | 5/8 | V | 7,72 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 4/5 | V | 6,42 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 3/4 | — | 5,59 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/37 | 2 | 9/15 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực43