Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Laidani

ModenaThủ mônSUI
23Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Abdullah Laidani là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Modena.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Laidani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ CarrareseB 1-2dự bị000—0———
12/10/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-2dự bị000—0———
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-1dự bị000—0———
09/05/2026Serie B@ AvellinoB 0-1dự bị000—0———
25/04/2026Serie B@ MonzaB 0-1dự bị000—0———
18/04/2026Serie Bvs FrosinoneB 1-2dự bị000—0———
15/04/2026Serie B@ CatanzaroH 2-2dự bị000—0———
11/04/2026Serie B@ SudTirolH 1-1dự bị000—0———
06/04/2026Serie B@ BariB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202118100 nghìn €
07/06/202219100 nghìn €
28/12/202219100 nghìn €
06/06/20232025 nghìn €
20/12/20232050 nghìn €
30/05/202421150 nghìn €
22/12/202421250 nghìn €
09/06/202522250 nghìn €
01/10/202522150 nghìn €
28/12/20252275 nghìn €
16/03/202622300 nghìn €
03/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com