Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Chichizola

ModenaThủ mônARG
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Leandro Chichizola là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Modena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
24Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—77630184781%100%006,76
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119060561%100%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/218 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/75 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/42 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Chichizola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ CarrareseB 1-29021130/4101/1—6,00
12/10/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-29051029/340——7,37
21/09/2026Serie Bvs EmpoliT 2-19030122/260——6,59
12/09/2026Serie B@ SudTirolH 1-19020025/310——6,76
06/09/2026Serie Bvs AvellinoB 0-19021014/150——6,70
29/08/2026Serie B@ CremoneseT 3-09021135/410——7,13
23/08/2026Serie B@ BeneventoT 2-19020123/300——6,76
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ VeneziaB 2-39060026/4201/1—6,84
11/04/2026Serie B@ SudTirolH 1-1102000/100/1—6,66
06/04/2026Serie B@ BariB 1-39060019/290——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20091950 nghìn €
19/04/20102050 nghìn €
31/12/20102050 nghìn €
27/06/201121100 nghìn €
18/12/201121800 nghìn €
22/12/201121600 nghìn €
25/12/201222400 nghìn €
29/06/201323300 nghìn €
03/09/201424250 nghìn €
09/02/201524350 nghìn €
28/06/201525500 nghìn €
27/12/201525500 nghìn €
12/06/201626600 nghìn €
18/12/201626800 nghìn €
08/06/2017271,0 triệu €
31/12/2017271,0 triệu €
29/05/2018281,0 triệu €
20/12/2018281,0 triệu €
10/06/2019291,0 triệu €
19/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020301,2 triệu €
07/10/2020301,0 triệu €
04/01/202130800 nghìn €
23/06/202131500 nghìn €
28/12/202131500 nghìn €
05/06/202232600 nghìn €
21/12/202232600 nghìn €
11/06/202333400 nghìn €
26/12/202333400 nghìn €
02/06/202434400 nghìn €
17/12/202434400 nghìn €
01/06/202535250 nghìn €
10/12/202535250 nghìn €
03/06/202636225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com