
Steven Nador là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Modena.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
862Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 592 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 60% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 75% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/95 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/443 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/26 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/69 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 5/10 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/85 | 2 | 7/11 | — | 6,59 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Zambia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Burundi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 4/9 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/80 | 4 | 10/14 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 5/9 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 3 | 8/10 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Serie B | @ Cremonese | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 5/11 | — | 7,40 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Benevento | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/77 | 0 | 2/4 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Venezia | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực58