
Brando Moruzzi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
640Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
640Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 550 | 1 | 0 | 2 | 9 | 2 | 74% | 51% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 1 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/177 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/41 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/37 | 0 | 3/7 | V | 6,33 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 85 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 24/29 | 2 | 3/5 | — | 8,60 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 3/5 | V | 6,38 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 2/5 | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/24 | 3 | 3/11 | — | 6,04 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/26 | 8 | 10/15 | — | 7,82 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 5/10 | V | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Juventus U23 | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Empoli | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 25/07/2025 | Juventus U23 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Pescara | Juventus U23 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 25/07/2023 | Juventus U19 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sangiovannese | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Juventus U19 | Sangiovannese | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Sangiovannese | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sangiovannese Youth | Sangiovannese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Siena Youth | Sangiovannese Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh56
- Thể lực44