
Kleis Bozhanaj là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Modena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 60% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | V | 6,11 |
| 29/08/2026 | Serie B | @ Cremonese | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Benevento | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Venezia | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 2/6 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Modena | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Modena | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Carrarese | Modena | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Modena | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Carrarese | Modena | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Modena | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Carrarese | Modena | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | Spezia | Carrarese | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 03/01/2023 | Carrarese | Spezia | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Spezia | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Casa Pia AC | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Spezia | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Empoli U19 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Napoli U20 | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Empoli U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Internacional Tiranë U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2016 | FK Partizani U17 | FC Internacional Tiranë U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2015 | FK Partizani U15 | FK Partizani U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực40