
Diego Ronco là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.
Tiểu sử Diego Ronco
Diego Ronco là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Modena, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 21/10/2004 và hiện 21 tuổi. Thuận chân trái, cầu thủ có giá trị thị trường 200 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Thông tin chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, loại Hết hạn mượn, từ AC Monopoli đến Modena với phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AC Monopoli | Modena | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 04/07/2025 | Como U19 | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | USD Virtus Verona | Como U19 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Como U19 | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Inter Milan U18 | Como U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Como Under 17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Como Youth | Como Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực39