
Raffaele Russo
Tiền đạoITA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Raffaele Russo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/24 | 0 | 8/17 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 76 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/22 | 3 | 7/10 | — | 8,47 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 5 | 17/20 | 1 | 4/9 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/19 | 2 | 11/20 | — | 7,24 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/15 | 2 | 8/18 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/24 | 1 | 5/10 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 36/44 | 0 | 12/16 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 3/11 | — | 5,80 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 4 | 10/16 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 7/16 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/09/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực46