Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emanuele Adamo

AvellinoTiền vệITA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Emanuele Adamo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emanuele Adamo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ CesenaH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Bvs SampdoriaT 4-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B@ AscoliB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Bvs PalermoH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B@ ModenaT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Serie B@ PescaraH 1-145000005/612/3—5,94
01/05/2026Serie Bvs VeneziaH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Serie B@ CatanzaroB 2-412000016/701/3—5,95
18/04/2026Serie Bvs SudTirolT 6-1dự bị00000—0———
07/04/2026Serie B@ CarrareseB 1-320001005/600/1Đ5,02

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20171875 nghìn €
26/11/20182050 nghìn €
27/06/20192050 nghìn €
19/12/20192175 nghìn €
17/06/202021100 nghìn €
12/01/202122125 nghìn €
22/06/202122150 nghìn €
21/12/202123200 nghìn €
21/06/202223250 nghìn €
19/12/202224200 nghìn €
19/06/202324300 nghìn €
20/12/202325500 nghìn €
17/06/202425700 nghìn €
22/12/202426800 nghìn €
01/06/202526800 nghìn €
10/12/202527750 nghìn €
03/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026SpeziaAvellinoChuyển nhượng—
08/01/2026CesenaSpeziaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
15/07/2022GuidoniaCesenaChuyển nhượng—
16/07/2021AvellinoGuidoniaChuyển nhượng—
20/09/2020US Casertana 1908AvellinoChuyển nhượng—
29/07/2019AS Fidelis Andria U19US Casertana 1908Chuyển nhượng—
27/08/2018Free playerAS Fidelis Andria U19Chuyển nhượng—
14/12/2017Audace CerignolaFree playerTrở lại—
23/07/2017Foggia U19Audace CerignolaChuyển nhượng—
29/06/2017AV HerculaneumFoggia U19Cho mượn—
08/07/2016Foggia U19AV HerculaneumChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com