
Andrea Favilli là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 209 | 0 | 0 | 3 | 4 | 1 | 84% | 45% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/6 | V | 6,26 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 64 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 13/16 | 2 | 5/12 | — | 8,10 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 8/13 | — | 5,87 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Bari | T 2-0 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 3/7 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/06/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 6,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh29
- Thể lực46