Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Favilli

AvellinoTiền đạoITA
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Andrea Favilli là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—522090034184%45%106,66
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10350001075%50%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Favilli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ CesenaH 1-117001003/401/2—6,60
10/10/2026Serie Bvs SampdoriaT 4-1310000010/1001/6V6,26
20/09/2026Serie B@ AscoliB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B@ ModenaT 1-019000001/10——6,49
30/08/2026Serie Bvs VicenzaT 3-0640300313/1625/12—8,10
23/08/2026Serie Bvs ArezzoB 1-2780031011/1408/13—5,87
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ MonzaB 0-335001006/802/4—6,26
01/05/2026Serie B@ EmpoliB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Bvs BariT 2-019011011/301/3—6,63
18/04/2026Serie B@ MantovaT 2-022101106/1003/7—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/201517100 nghìn €
16/06/201518100 nghìn €
24/11/201518150 nghìn €
06/06/201619300 nghìn €
18/12/201619300 nghìn €
08/06/2017202,0 triệu €
20/12/2017203,0 triệu €
17/06/2018214,0 triệu €
11/10/2018216,5 triệu €
19/12/2018216,0 triệu €
05/06/2019226,0 triệu €
11/12/2019225,5 triệu €
07/04/2020224,5 triệu €
24/08/2020234,0 triệu €
28/12/2020234,0 triệu €
02/06/2021243,5 triệu €
28/12/2021242,0 triệu €
05/06/2022251,5 triệu €
21/12/2022251,4 triệu €
11/06/2023261,4 triệu €
10/10/2023261,0 triệu €
26/12/202326800 nghìn €
02/06/202427400 nghìn €
22/12/202427300 nghìn €
01/06/202528300 nghìn €
10/12/202528200 nghìn €
03/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh29
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com