
Luca Pandolfi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 57% | 40% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 5/11 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/7 | — | 6,29 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/06/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Catanzaro | Avellino | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/01/2026 | Cittadella | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/01/2026 | Catanzaro | Cittadella | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Cittadella | Catanzaro | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/08/2023 | Cosenza Calcio 1914 | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Juve Stabia | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Cosenza Calcio 1914 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Turris Neapolis | Cosenza Calcio 1914 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | Brescia(1911-2026) | Turris Neapolis | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Turris Neapolis | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng 0.33M € | 330 nghìn € |
| 31/08/2020 | ACD Virtus Entella | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Arezzo | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | ACD Virtus Entella | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Alessandria | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 09/08/2019 | ACD Virtus Entella | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Castrovillari | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/08/2018 | Portici 1906 | Castrovillari | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | AS Melfi | Portici 1906 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | AltoVicentino | AS Melfi | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | AltoVicentino Juniores | AltoVicentino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh31
- Thể lực47