
Daniele Montevago là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,57Bàn/90 phút
35Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 12/10/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-2 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 8,18 |
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | Serie B | @ Cremonese | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Benevento | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Venezia | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Perugia | Modena | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 28/07/2024 | Sampdoria | Perugia | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | ACD Virtus Entella | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Sampdoria | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Gubbio | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Sampdoria | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2022 | Sampdoria Primavera | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sampdoria U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | US Palermo Youth | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico Stella D'Oriente | US Palermo Youth | Chuyển nhượng | — |