Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giuseppe Caso

ModenaTiền vệITA
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Giuseppe Caso là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.

Tiểu sử Giuseppe Caso

Giuseppe Caso là tiền vệ của Modena, mang quốc tịch Italy, hiện 27 tuổi và sinh ngày 09/12/1998. Anh cao 173 cm, nặng 63 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 643 phút, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,85. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € năm 2023, còn lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Monza ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—7756930123879%42%106,89
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11740011073%0%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/183 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/64 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giuseppe Caso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ CarrareseB 1-2900010020/2604/19V5,35
12/10/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-2901132225/3203/6—8,45
21/09/2026Serie Bvs EmpoliT 2-1830040215/2103/9—6,09
12/09/2026Serie B@ SudTirolH 1-1890043026/3307/10—6,30
06/09/2026Serie Bvs AvellinoB 0-1770070328/3204/7—6,36
29/08/2026Serie B@ CremoneseT 3-0591021118/2114/7—8,02
23/08/2026Serie B@ BeneventoT 2-1811022114/1802/6—7,69
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ VeneziaB 2-3740110214/1900/4—6,52
30/05/2026Serie Bvs CatanzaroB 0-221000001/314/5—6,41
25/05/2026Serie B@ CatanzaroT 2-017101102/301/1V7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/201617150 nghìn €
25/06/201718125 nghìn €
29/06/20181950 nghìn €
12/12/20182075 nghìn €
18/06/201920125 nghìn €
15/12/201921175 nghìn €
15/06/202021200 nghìn €
28/12/202022200 nghìn €
02/06/202122200 nghìn €
28/12/202123600 nghìn €
05/06/2022231,2 triệu €
21/12/2022241,2 triệu €
19/03/2023242,8 triệu €
11/06/2023243,0 triệu €
19/12/2023253,0 triệu €
11/03/2024252,0 triệu €
04/06/2024251,5 triệu €
22/12/2024261,0 triệu €
01/06/2025261,2 triệu €
10/12/202527900 nghìn €
03/06/2026271,2 triệu €
30/09/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MonzaModenaCho mượn—
21/01/2026ModenaMonzaChuyển nhượng—
29/08/2024FrosinoneModenaHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
15/07/2022GenoaFrosinoneHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
29/06/2022Cosenza Calcio 1914GenoaCho mượn—
19/08/2021GenoaCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
13/09/2020ArezzoGenoaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
11/07/2019Fiorentina U19ArezzoChuyển nhượng—
29/06/2019CuneoFiorentina U19Cho mượn—
10/08/2018Fiorentina U19CuneoChuyển nhượng—
30/06/2015Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy63
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com