
Francesco Folino là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 7,43 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 4/9 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 7,43 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 31/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cremonese | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Juve Stabia | Cremonese | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 05/07/2024 | Carrarese | Juve Stabia | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 29/06/2024 | Juve Stabia | Carrarese | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Carrarese | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Empoli U19 | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | US Pianese | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Empoli U19 | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cosenza Primavera | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Empoli U19 | Cosenza Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Reggiana Giovanili | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AC Cesena Youth | Reggiana Giovanili | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | SPAL Youth | AC Cesena Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy34
- Sức mạnh61
- Thể lực54