
Michael Venturi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 60% | 2 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/209 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 9/12 | — | 7,24 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 1 | 4/8 | V | 6,43 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 2/3 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 5/12 | V | 6,16 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 6/8 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,96 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Venezia | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Cosenza Calcio 1914 | Venezia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 09/08/2021 | Carpi | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fermana | Carpi | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Carpi | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gozzano | Carpi | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Carpi | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Sammaurese | Carpi | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Forlì Youth | Sammaurese | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Spezia Youth | Forlì Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực55