
Tommaso Cancellotti là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 241 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 63% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/86 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 3/7 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 3 | 6/7 | — | 7,12 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/47 | 0 | 3/4 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/5 | — | 5,71 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 2/5 | V | 5,96 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/43 | 2 | 4/11 | — | 7,73 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 3/6 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Bari | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 6/16 | — | 6,86 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/05/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/12/2011 | 19 | 225 nghìn € |
| 18/06/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/12/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/03/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/07/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/01/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh61
- Thể lực46