
Lorenco Šimić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 64% | 2 | 0 | 7,00 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 85% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/131 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/35 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/14 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | V | 6,27 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 4/5 | V | 7,40 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/75 | 1 | 11/18 | — | 7,34 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 3 | 12/14 | — | 6,87 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 9/10 | — | 7,49 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 5 | 7/9 | — | 7,26 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/47 | 2 | 6/8 | V | 5,75 |
| 22/03/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 9/13 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/09/2016 | 20 | 550 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 21 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh82
- Thể lực69