
Patrick Enrici là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 530 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 65% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/264 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/41 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/64 | 2 | 5/8 | — | 7,24 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 4/9 | — | 5,13 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/55 | 2 | 3/5 | — | 7,24 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 3 | 4/6 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 8/8 | — | 7,46 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 4 | 7/11 | — | 6,01 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/55 | 0 | 6/8 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực61