
Dimitrios Sounas là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 36% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/80 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/5 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 3/5 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 3/6 | V | 6,27 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 6,16 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 49/56 | 2 | 4/13 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/09/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/02/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/12/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực38