
Stenio·Zanetti Toledo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Modena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 33% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Benevento | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/8 | V | 6,33 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Venezia | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 4-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/08/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/12/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | FC Karpaty Lviv | Modena | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2025 | America MG | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | FC Karpaty Lviv | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Cruzeiro - MG | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | AVS Futebol SAD | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Cruzeiro - MG | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Torino U19 | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Cruzeiro - MG | Torino U19 | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2020 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực31