Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Zampano

ModenaHậu vệITA
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Francesco Zampano là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—664450008289%41%106,74
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900001093%57%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/177 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/32 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Zampano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ CarrareseB 1-2560020222/2513/4—6,99
12/10/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie Bvs EmpoliT 2-1900020037/4411/7—6,17
12/09/2026Serie B@ SudTirolH 1-1770010023/2722/6—6,53
06/09/2026Serie Bvs AvellinoB 0-1450032225/2611/3V6,75
29/08/2026Serie B@ CremoneseT 3-0870000131/3214/7—7,35
23/08/2026Serie B@ BeneventoT 2-1900000020/2323/7—6,75
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ VeneziaB 2-3900010030/3224/7—6,90
12/05/2026Serie Bvs Juve StabiaB 0-1900010020/2501/3—6,49
01/05/2026Serie Bvs A.C. Reggiana 1919T 2-1831011117/2415/10V7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2013: 225 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,6 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,1 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201218125 nghìn €
16/02/201319225 nghìn €
09/06/201319250 nghìn €
28/01/201420500 nghìn €
14/07/201420700 nghìn €
09/02/201521850 nghìn €
28/06/2015211,0 triệu €
27/12/2015221,0 triệu €
12/06/2016221,2 triệu €
13/10/2016232,0 triệu €
01/01/2017232,5 triệu €
07/06/2017232,5 triệu €
20/12/2017242,0 triệu €
06/06/2018241,8 triệu €
19/12/2018251,6 triệu €
05/06/2019251,5 triệu €
29/12/2019261,3 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
20/08/202026700 nghìn €
21/02/202127700 nghìn €
23/06/202127650 nghìn €
28/12/202128800 nghìn €
05/06/202228800 nghìn €
21/12/202229800 nghìn €
11/06/202329800 nghìn €
26/12/202330700 nghìn €
02/06/202430900 nghìn €
17/12/2024311,1 triệu €
16/06/2025311,0 triệu €
10/12/202532900 nghìn €
03/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025VeneziaModenaChuyển nhượng—
30/06/2022FrosinoneVeneziaChuyển nhượng—
30/06/2019PescaraFrosinoneHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2019FrosinonePescaraCho mượn—
15/08/2018PescaraFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2018UdinesePescaraCho mượn—
25/01/2018PescaraUdineseChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
22/07/2015Hellas VeronaPescaraHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
29/06/2015PescaraHellas VeronaCho mượn—
27/08/2014Hellas VeronaPescaraChuyển nhượng—
29/06/2014Juve StabiaHellas VeronaCho mượn—
14/07/2013Hellas VeronaJuve StabiaChuyển nhượng—
04/07/2013ACD Virtus EntellaHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2011Sampdoria U19ACD Virtus EntellaHết hạn mượn 0.276M €276 nghìn €
29/06/2011Virtus Entella U20Sampdoria U19Cho mượn—
06/09/2010Sampdoria U19Virtus Entella U20Chuyển nhượng—
30/06/2009UC Sampdoria YouthSampdoria U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy40
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com