
Francesco Zampano là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 445 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 89% | 41% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 57% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/177 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/32 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 3/4 | — | 6,99 |
| 12/10/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 1/7 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 2/6 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 25/26 | 1 | 1/3 | V | 6,75 |
| 29/08/2026 | Serie B | @ Cremonese | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/32 | 1 | 4/7 | — | 7,35 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Benevento | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 3/7 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Venezia | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 12/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 1 | 5/10 | V | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2012 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/02/2013 | 19 | 225 nghìn € |
| 09/06/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 850 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,6 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/02/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 1,1 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Venezia | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Frosinone | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pescara | Frosinone | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Frosinone | Pescara | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Pescara | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Udinese | Pescara | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Pescara | Udinese | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 22/07/2015 | Hellas Verona | Pescara | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 29/06/2015 | Pescara | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 27/08/2014 | Hellas Verona | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Juve Stabia | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 14/07/2013 | Hellas Verona | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | ACD Virtus Entella | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sampdoria U19 | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.276M € | 276 nghìn € |
| 29/06/2011 | Virtus Entella U20 | Sampdoria U19 | Cho mượn | — |
| 06/09/2010 | Sampdoria U19 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | UC Sampdoria Youth | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy40
- Sức mạnh45
- Thể lực40