
Filippo Missori là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 389 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/157 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/45 | 1 | 4/9 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | 4/6 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 2/5 | — | 5,72 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 0/3 | V | 6,90 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 7,01 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/46 | 4 | 11/18 | — | 5,55 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/58 | 3 | 7/12 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/10/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Sassuolo | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Avellino | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Sassuolo | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Roma | Sassuolo | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2021 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực36