
Armando Izzo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 63% | 2 | 0 | 7,06 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 71% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/415 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/81 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/46 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/54 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 67/77 | 0 | 4/5 | — | 8,56 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 3 | 5/10 | V | 6,56 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 4 | 6/7 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/53 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/54 | 2 | 5/7 | V | 7,78 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/95 | 2 | 5/9 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 5/7 | — | 6,56 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 4/8 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 56/65 | 1 | 7/11 | V | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2011 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/04/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/02/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 13/10/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 8,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 25,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 28 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 16,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Monza | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Torino | Monza | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Monza | Torino | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Torino | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Genoa | Torino | Hết hạn mượn 10.7M € | 10,7 triệu € |
| 13/07/2014 | Avellino | Genoa | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/01/2012 | Napoli | Avellino | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/11/2011 | Triestina | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Napoli U20 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | SSC Napoli Youth | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh73
- Thể lực62