Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armando Izzo

AvellinoHậu vệITA
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Armando Izzo là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—776301004284%63%207,06
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000087%71%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/415 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
44/81 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/54 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armando Izzo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ CesenaH 1-1901031167/7704/5—8,56
10/10/2026Serie Bvs SampdoriaT 4-1900000140/4735/10V6,56
20/09/2026Serie B@ AscoliB 1-3900000034/4346/7—6,00
13/09/2026Serie Bvs PalermoH 1-1900000244/5302/3—6,74
06/09/2026Serie B@ ModenaT 1-0900000033/4612/5—6,70
30/08/2026Serie Bvs VicenzaT 3-0900011048/5425/7V7,78
23/08/2026Serie Bvs ArezzoB 1-2900000084/9525/9—7,10
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ MonzaB 0-3900000047/5415/7—6,56
13/05/2026Serie B@ CatanzaroB 0-3900000053/6114/8—6,35
09/05/2026Serie Bvs ModenaT 1-0900011156/6517/11V7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 6,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 8,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101850 nghìn €
25/05/201119100 nghìn €
08/12/201119175 nghìn €
28/04/201220150 nghìn €
28/02/201320200 nghìn €
22/06/201321300 nghìn €
28/01/201421800 nghìn €
14/07/2014221,0 triệu €
06/01/2015221,5 triệu €
30/06/2015232,0 triệu €
03/01/2016232,0 triệu €
14/07/2016243,5 triệu €
13/10/2016245,0 triệu €
01/01/2017246,5 triệu €
07/06/2017256,0 triệu €
28/12/2017256,0 triệu €
06/06/2018268,5 triệu €
19/12/20182610,0 triệu €
28/02/20192615,0 triệu €
05/06/20192720,0 triệu €
11/12/20192725,0 triệu €
02/03/20202820,0 triệu €
07/04/20202816,0 triệu €
24/08/20202815,0 triệu €
28/12/20202810,0 triệu €
02/06/20212910,0 triệu €
27/12/2021295,0 triệu €
14/03/2022303,0 triệu €
06/06/2022302,8 triệu €
10/11/2022302,8 triệu €
14/06/2023313,0 triệu €
19/12/2023312,5 triệu €
04/06/2024322,5 triệu €
17/12/2024322,5 triệu €
16/06/2025331,5 triệu €
10/12/2025331,3 triệu €
03/06/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026MonzaAvellinoChuyển nhượng—
04/07/2023TorinoMonzaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2023MonzaTorinoCho mượn—
31/08/2022TorinoMonzaChuyển nhượng—
03/07/2018GenoaTorinoHết hạn mượn 10.7M €10,7 triệu €
13/07/2014AvellinoGenoaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/01/2012NapoliAvellinoHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/11/2011TriestinaNapoliCho mượn—
30/06/2011Napoli U20TriestinaChuyển nhượng—
31/12/2009SSC Napoli YouthNapoli U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com