Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antony Iannarilli

AvellinoThủ mônITA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Antony Iannarilli là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antony Iannarilli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Serie Bvs SampdoriaT 4-1dự bị000—0———
20/09/2026Serie B@ AscoliB 1-3dự bị000—0———
13/09/2026Serie Bvs PalermoH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026Serie B@ ModenaT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026Serie Bvs VicenzaT 3-0dự bị000—0———
23/08/2026Serie Bvs ArezzoB 1-2dự bị000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ MonzaB 0-3dự bị000—0———
13/05/2026Serie B@ CatanzaroB 0-39051015/250——6,63
09/05/2026Serie Bvs ModenaT 1-09011023/340——6,92
25/04/2026Serie Bvs BariT 2-09000214/240——6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20091850 nghìn €
09/06/201322125 nghìn €
27/02/201423150 nghìn €
15/07/201423125 nghìn €
20/01/201524250 nghìn €
21/06/201524400 nghìn €
14/01/201625350 nghìn €
16/06/201625350 nghìn €
11/12/201625350 nghìn €
19/06/201726350 nghìn €
17/12/201727350 nghìn €
18/06/201827350 nghìn €
13/12/201827350 nghìn €
19/06/201928300 nghìn €
19/12/201929275 nghìn €
23/07/202029325 nghìn €
12/01/202130375 nghìn €
22/06/202130400 nghìn €
28/12/202131400 nghìn €
05/06/202231400 nghìn €
21/12/202232400 nghìn €
11/06/202332350 nghìn €
26/12/202333300 nghìn €
02/06/202433250 nghìn €
18/12/202434250 nghìn €
18/06/202534250 nghìn €
10/12/202534225 nghìn €
03/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực27
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com