
Giuseppe Ambrosino là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Modena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 2 | 0 | 2 | 26 | 7 | 79% | 48% | 1 | 0 | 7,14 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 61% | 50% | 0 | 0 | 8,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/26
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/157 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 8,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 6/9 | — | 6,14 |
| 12/10/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 17/23 | 0 | 6/13 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | Serie B | vs Empoli | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 21/25 | 1 | 2/9 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/20 | 1 | 6/9 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Avellino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 9 | 2 | 6 | 19/24 | 0 | 10/17 | V | 7,30 |
| 29/08/2026 | Serie B | @ Cremonese | T 3-0 | 87 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 17/22 | 0 | 4/10 | — | 7,24 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Benevento | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 2/7 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Venezia | B 2-3 | 74 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/13 | 0 | 3/6 | — | 8,90 |
| 12/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 2 | 5/10 | — | 6,27 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 4/8 | Đ | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Napoli | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Frosinone | Napoli | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Napoli | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Catanzaro | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Napoli | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cittadella | Napoli | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Napoli | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Como | Napoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Napoli | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Napoli U20 | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Napoli U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SSC Napoli Youth | Napoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ASD Isola di Procida Calcio | SSC Napoli Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực53