
Martin Palumbo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
608Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
608Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 549 | 1 | 0 | 2 | 9 | 4 | 81% | 58% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 0% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/236 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 16/23 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 5 | 5/6 | — | 7,78 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 2/3 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/47 | 3 | 3/6 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/47 | 2 | 2/5 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 32/36 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 2/2 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/44 | 1 | 1/6 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | JuventusU23 | Avellino | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Avellino | JuventusU23 | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | JuventusU23 | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Udinese | JuventusU23 | Hết hạn mượn 0.785M € | 785 nghìn € |
| 29/06/2023 | JuventusU23 | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Udinese | JuventusU23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | JuventusU23 | Udinese | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Udinese | JuventusU23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Udinese U20 | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Udinese Youth | Udinese U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực47