Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Palmiero

AvellinoTiền vệITA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luca Palmiero là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.

Tiểu sử Luca Palmiero

Luca Palmiero là tiền vệ người Ý, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Avellino. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 272 phút, gồm 3 trận tại Serie B và 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng đến 29/06/2028, cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—442700002086%48%106,61
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11590000092%55%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/201 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/41 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Palmiero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ CesenaH 1-1570010135/4011/4—6,70
10/10/2026Serie Bvs SampdoriaT 4-1590000044/4713/6—6,85
20/09/2026Serie B@ AscoliB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Bvs PalermoH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Serie Bvs VicenzaT 3-0640010024/3267/12—6,32
23/08/2026Serie Bvs ArezzoB 1-2900000170/8233/8V6,58
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ MonzaB 0-3590000038/4135/9—6,38
13/05/2026Serie B@ CatanzaroB 0-3800000139/4936/9—5,93
09/05/2026Serie Bvs ModenaT 1-0900000059/6414/6—7,50
01/05/2026Serie B@ EmpoliB 0-1900000048/6201/6—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/201216125 nghìn €
26/04/201316225 nghìn €
17/05/201418200 nghìn €
16/06/201519175 nghìn €
18/01/201619150 nghìn €
21/06/201620175 nghìn €
15/12/201620150 nghìn €
22/06/201721150 nghìn €
19/12/201721150 nghìn €
20/06/201822250 nghìn €
16/01/201922300 nghìn €
04/06/2019231,8 triệu €
29/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
20/08/2020241,3 triệu €
21/02/2021241,8 triệu €
23/06/2021251,8 triệu €
28/12/2021251,8 triệu €
05/06/2022261,2 triệu €
20/12/202226800 nghìn €
20/06/202327600 nghìn €
20/12/202327450 nghìn €
18/06/202428400 nghìn €
18/12/202428450 nghìn €
18/06/202529500 nghìn €
10/12/202529500 nghìn €
03/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com