
Tommaso Biasci là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Avellino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/3 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/8 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/6 | — | 6,03 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Catanzaro | Avellino | Hết hạn mượn 0.57M € | 570 nghìn € |
| 30/06/2022 | Padova | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 29/06/2022 | Catanzaro | Padova | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Padova | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Carpi | Padova | Hết hạn mượn 0.185M € | 185 nghìn € |
| 29/06/2021 | Padova | Carpi | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Carpi | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Carrarese | Carpi | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 03/07/2017 | Massese | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | FC Ponsacco 1920 | Massese | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2015 | Free player | FC Ponsacco 1920 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Livorno | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2015 | Paganese | Livorno | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Livorno | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Lucchese | Livorno | Cho mượn | — |
| 21/07/2014 | Livorno Primavera | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Livorno Youth | Livorno Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Pisa Youth | AS Livorno Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực48