Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Brugman

ModenaTiền vệURU
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Gastón Brugman là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Modena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—775310026188%44%006,99
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11680000088%71%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
354/399 (88%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
31/40 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Brugman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ CarrareseB 1-2560000126/3023/4—6,53
12/10/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-2890130354/6113/6—7,59
21/09/2026Serie Bvs EmpoliT 2-1650000152/6402/5—6,48
12/09/2026Serie B@ SudTirolH 1-1900000158/6412/6—6,13
06/09/2026Serie Bvs AvellinoB 0-1630021653/5922/5—7,20
29/08/2026Serie B@ CremoneseT 3-0780110266/7202/3—7,70
23/08/2026Serie B@ BeneventoT 2-1900000145/4911/5—7,10
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ VeneziaB 2-3680000122/2515/7—6,40
09/05/2026Serie Bvs SpeziaH 1-1900000163/8428/14—6,54
01/05/2026Serie B@ PadovaB 0-1900010155/6713/10—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 2,3 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/200917100 nghìn €
29/05/201118125 nghìn €
31/12/201119125 nghìn €
14/06/201219400 nghìn €
13/01/201320400 nghìn €
04/07/201320500 nghìn €
28/01/2014211,0 triệu €
14/07/2014211,4 triệu €
09/02/2015221,2 triệu €
28/06/2015221,3 triệu €
03/01/2016231,3 triệu €
14/07/2016231,2 triệu €
01/01/2017241,5 triệu €
07/06/2017241,5 triệu €
20/12/2017251,7 triệu €
17/06/2018252,3 triệu €
16/01/2019262,8 triệu €
04/06/2019262,5 triệu €
11/12/2019272,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
24/08/2020272,5 triệu €
28/12/2020282,5 triệu €
02/06/2021282,0 triệu €
26/12/2021292,0 triệu €
28/06/2022292,0 triệu €
17/08/2022292,0 triệu €
07/11/2022302,0 triệu €
21/08/2023302,0 triệu €
17/12/2023312,0 triệu €
12/06/2024312,0 triệu €
11/12/2024321,8 triệu €
04/06/2025321,2 triệu €
10/12/2025331,0 triệu €
03/06/202633750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026PescaraModenaChuyển nhượng—
26/01/2026Nashville SCPescaraChuyển nhượng—
18/12/2024Los Angeles GalaxyNashville SCChuyển nhượng—
06/07/2022ParmaLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2022Real OviedoParmaCho mượn—
30/08/2021ParmaReal OviedoChuyển nhượng—
22/01/2020PescaraParmaHết hạn mượn 2.55M €2,5 triệu €
21/01/2020ParmaPescaraCho mượn—
31/07/2019PescaraParmaChuyển nhượng—
29/06/2016PalermoPescaraCho mượn—
09/07/2015PescaraPalermoChuyển nhượng—
29/06/2013GrossetoPescaraCho mượn—
30/01/2013PescaraGrossetoChuyển nhượng—
07/08/2012EmpoliPescaraChuyển nhượng—
30/06/2011Empoli U19EmpoliChuyển nhượng—
30/06/2007Penarol U19Empoli U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy60
  • Sức mạnh48
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com