Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walid Cheddira

AvellinoTiền đạoMAR
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Walid Cheddira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Avellino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
342Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—6334220012681%39%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/66 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walid Cheddira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ CesenaH 1-1730041011/1622/3—6,30
10/10/2026Serie Bvs SampdoriaT 4-159102118/913/6—7,84
20/09/2026Serie B@ AscoliB 1-3800020012/1406/14—6,39
13/09/2026Serie Bvs PalermoH 1-133102205/500/3—7,62
06/09/2026Serie B@ ModenaT 1-0710011013/1504/14—6,38
30/08/2026Serie Bvs VicenzaT 3-026001105/701/1—6,73
25/05/2026Serie Avs GenoaT 1-080002104/603/7—6,47
18/05/2026Serie A@ SassuoloT 3-280204318/1027/13—9,36
10/05/2026Serie Avs JuventusB 0-175002104/605/9—6,07
02/05/2026Serie A@ PisaT 2-171111118/1012/10V7,93

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 2,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20171950 nghìn €
31/01/20182075 nghìn €
26/06/201820100 nghìn €
04/02/201921150 nghìn €
25/06/201921200 nghìn €
15/12/201921200 nghìn €
15/06/202022175 nghìn €
11/01/202122200 nghìn €
21/06/202123200 nghìn €
21/12/202123200 nghìn €
21/06/202224250 nghìn €
26/09/2022242,5 triệu €
21/12/2022246,0 triệu €
19/03/2023258,0 triệu €
11/06/2023257,5 triệu €
19/12/2023256,0 triệu €
04/06/2024266,0 triệu €
26/12/2024264,0 triệu €
20/03/2025273,0 triệu €
08/06/2025272,5 triệu €
22/12/2025272,3 triệu €
28/05/2026282,0 triệu €
30/09/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026NapoliAvellinoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2026LecceNapoliCho mượn—
21/01/2026NapoliLecceChuyển nhượng—
20/01/2026SassuoloNapoliCho mượn—
31/08/2025NapoliSassuoloChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2025RCD Espanyol de BarcelonaNapoliCho mượn—
26/08/2024NapoliRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024FrosinoneNapoliCho mượn—
20/08/2023NapoliFrosinoneChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
19/08/2023BariNapoliHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2022ParmaBariHết hạn mượn 3.68M €3,7 triệu €
29/06/2022BariParmaCho mượn—
18/07/2021ParmaBariChuyển nhượng—
29/06/2021MantovaParmaCho mượn—
03/09/2020ParmaMantovaChuyển nhượng—
29/06/2020LeccoParmaCho mượn—
30/01/2020ParmaLeccoChuyển nhượng—
29/01/2020ArezzoParmaCho mượn—
21/07/2019ParmaArezzoChuyển nhượng—
03/07/2019SangiusteseParmaHết hạn mượn 0.093M €93 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh21
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com